coal tar

coal tar

A worker handles coal tar at an industrial plant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hắc ín than đá: "coal tar" một loại hắc ín được tạo ra từ quá trình chưng cất than bitum (than mỡ). dạng lỏng sệt, màu đen hoặc nâu sẫm, mùi đặc trưng.
- Sản phẩm hóa chất: "coal tar" có thể được chưng cất thêm để thu được nhiều hợp chất thơm khác nhau, như benzen, toluen, phenol, creosote, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp y học.

dụ sử dụng
  • (Hắc ín than đá được sử dụng để sản xuất nhiều hóa chất công nghiệp.)
  • (Bác sĩ cho tôi một loại kem chứa hắc ín than đá để điều trị bệnh vảy nến.)
  • (Hắc ín than đá từng được sử dụng phổ biến làm chất bảo quản gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coal tar pitch": nhựa hắc ín than đá, một dạng rắn hoặc bán rắn của hắc ín than đá, thường dùng làm vật liệu lợp mái hoặc chất kết dính.
    • Coal tar pitch is used in roofing and road construction. (Nhựa hắc ín than đá được dùng trong lợp mái xây dựng đường.)
  • "coal tar distillate": sản phẩm chưng cất từ hắc ín than đá, bao gồm các phân đoạn điểm sôi khác nhau.
    • Coal tar distillates are important sources of aromatic hydrocarbons. (Các sản phẩm chưng cất từ hắc ín than đá nguồn quan trọng của hydrocarbon thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal tar soap (n): phòng hắc ín than đá, dùng để điều trị các bệnh về da.
    • Coal tar soap is effective against dandruff and eczema. ( phòng hắc ín than đá hiệu quả chống gàu bệnh chàm.)
  • Coal tar shampoo (n): dầu gội hắc ín than đá, chuyên dụng cho da đầu vảy nến hoặc gàu nặng.
    • My dermatologist recommended a coal tar shampoo for my scalp psoriasis. (Bác sĩ da liễu của tôi đã khuyên dùng dầu gội hắc ín than đá cho bệnh vảy nến da đầu của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bituminous tar: hắc ín bitum, một tên gọi khác của hắc ín than đá, nhấn mạnh nguồn gốc từ than bitum.
  • Pitch: nhựa đường, thường dùng để chỉ dạng rắn hơn của hắc ín than đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Derive from: nguồn gốc từ, lấy từ.
    • Many medicinal compounds are derived from coal tar. (Nhiều hợp chất dược liệu nguồn gốc từ hắc ín than đá.)
  • Distill into: chưng cất thành.
    • Coal tar can be distilled into various useful chemicals. (Hắc ín than đá có thể được chưng cất thành nhiều hóa chất hữu ích khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Coal tar and its derivatives": hắc ín than đá các dẫn xuất của , dùng để chỉ toàn bộ nhóm hóa chất liên quan.
    • The industry relies heavily on coal tar and its derivatives for manufacturing. (Ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào hắc ín than đá các dẫn xuất của để sản xuất.)